|
* Các Model đã thiết kế, chế tạo:
|
Mã hiệu
|
Năng suất (m3/h)
|
Cột áp toàn phần (Pa)
|
Công suất động cơ (kW)
|
Công suất Nồi hơi
|
|
QĐ0,5
|
800
|
500
|
0,37
|
500 kg/h
|
|
QĐ1E
|
1400
|
500
|
0,75
|
1,0 T/h
|
|
QĐ1,5E
|
2200
|
750
|
1,1
|
1,5 T/h
|
|
QĐ2E
|
2600
|
750
|
1,5
|
2,0 T/h
|
|
QĐ2S (2)
|
3000
|
2200
|
4,0
|
2,0 T/h
|
|
QĐ2,5E
|
3800
|
1100
|
2,2
|
2,5T/h
|
|
QĐ3E
|
4000
|
1100
|
2,2
|
3,0 T/h
|
|
QĐ4E
|
5000
|
1250
|
4,0
|
4,0 T/h
|
|
QĐ5E
|
7000
|
1400
|
5.5
|
5,0 T/h
|
|
QĐ6E
|
9000
|
1800
|
7,5
|
6,0 T/h
|
|
QĐ8E
|
12000
|
2000
|
11
|
8,0 T/h
|
|
QĐ8x (1)
|
15000
|
2300
|
18
|
8,0 T/h
|
|
QĐ10x (1)
|
18000
|
2500
|
22
|
10,0 T/h
|
Ghi chú: (1) – Truyền động Quạt qua đai truyền hoặc khớp nối trục
(2) - Tốc độ động cơ kéo quạt đồng bộ là 3000 v/ph
|